Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unintelligible

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “unintelligible”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “unintelligible”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
unintelligible jargonlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
unintelligible gibberishlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
totally unintelligiblelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
mutually unintelligiblelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
utterly unintelligiblelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
wholly unintelligiblelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
unintelligible dialectlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần

Đối chiếu cách dùng của “unintelligible”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.