Cụm từ đi cùng với: unforeseen
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “unforeseen”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “unforeseen”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépunforeseen contingencieslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
unforeseen accidentslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
unforeseen delayslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
unforeseen contingencylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
unforeseen circumstancelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
unforeseen accidentlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 123 lần
unforeseen emergencieslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
unforeseen obstaclelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
unforeseen obstacleslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
unforeseen occurrencelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
Đối chiếu cách dùng của “unforeseen”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.