Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unfair

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “unfair”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “unfair”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
unfair advantagelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 497 lần
manifestly unfairlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
procedurally unfairlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
grossly unfairlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
unfair treatmentlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
unfair dealinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
unfair competitionlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần

Đối chiếu cách dùng của “unfair”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.