Cụm từ đi cùng với: unequivocal
Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “unequivocal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “unequivocal”
Hiển thị 2 / 2 mẫu ghépunequivocal proofslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
unequivocal demonstrationslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
Đối chiếu cách dùng của “unequivocal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.