E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: uneasy

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “uneasy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “uneasy”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
uneasy slumberlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 197 lần
uneasy glanceslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 166 lần
vaguely uneasylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
seriously uneasylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
uneasy lestlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
uneasy consciousnesslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
uneasy sensationlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
uneasy feelinglogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 421 lần
uneasy glancelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 241 lần

Đối chiếu cách dùng của “uneasy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.