E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: undertake

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “undertake”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “undertake”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
undertake the tasklogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 771 lần
willing to undertakelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 316 lần
undertake the managementlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 224 lần
readily undertakelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
willingly undertakelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
arduous undertakelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
undertake the journeylogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 317 lần
perilous undertakelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
undertake to deliverlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 149 lần

Đối chiếu cách dùng của “undertake”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.