Cụm từ đi cùng với: unconscious
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “unconscious”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “unconscious”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépunconscious humoristslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 216 lần
totally unconsciouslogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 264 lần
utterly unconsciouslogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 420 lần
wholly unconsciouslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 364 lần
apparently unconsciouslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 301 lần
seemingly unconsciouslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
perfectly unconsciouslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 316 lần
blissfully unconsciouslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
happily unconsciouslogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
serenely unconsciouslogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
Đối chiếu cách dùng của “unconscious”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.