Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unchanged

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “unchanged”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “unchanged”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
remains unchangedlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 255 lần
dialect unchangedlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
remained unchangedlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 493 lần
unchanged unchangeablelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
remain unchangedlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 264 lần
excreted unchangedlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “unchanged”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.