Cụm từ đi cùng với: tumor
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “tumor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “tumor”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghéptumor suppressorlogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
tumor necrosislogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
cancerous tumorlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
benign tumorlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
malignant tumorlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
tumor suppressorslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
tumor cellslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
tumor antigenslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
ctvt tumorlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
ovarian tumorlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
abdominal tumorlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của “tumor”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.