E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tumble

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “tumble”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tumble”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
tumble headlonglogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
tumble overboardlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
tumble downlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.766 lần
tumble buglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần

Đối chiếu cách dùng của “tumble”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.