Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tube

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tube”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tube”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
vacuum tubelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 265 lần
segmental tubelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
fallopian tubelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
torpedo tubelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
tube on earth'slogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 124 lần
rubber tubelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
electron tubelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
bronchial tubelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
test tubelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 259 lần
ray tubelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
parietal tubelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
neural tubelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần

Đối chiếu cách dùng của “tube”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.