Cụm từ đi cùng với: trumpet
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “trumpet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “trumpet”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépflourish of trumpetlogDice 9.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 413 lần
trumpet soundedlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 703 lần
blare of trumpetlogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 214 lần
trumpet soundinglogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
trumpet blastlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần
speaking trumpetlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 764 lần
brazen trumpetlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
blast of trumpetlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 103 lần
trumpet blewlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
trumpet blastslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
trumpet tonguedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
drums trumpetlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
Đối chiếu cách dùng của “trumpet”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.