Cụm từ đi cùng với: trousers
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “trousers”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “trousers”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptrousers pocketslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 430 lần
duck trouserslogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần
pair of trouserslogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 581 lần
corduroy trouserslogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
nankeen trouserslogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
baggy trouserslogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
flannel trouserslogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
trousers tuckedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
trousers pocketlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 443 lần
canvas trouserslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
striped trouserslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
moleskin trouserslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
Đối chiếu cách dùng của “trousers”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.