E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: trifle

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “trifle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “trifle”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
mere triflelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.174 lần
merest triflelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 363 lần
veriest triflelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
trifle comparedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
trifle circumstancelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 190 lần
trifle sumlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 238 lần
trifle incidentlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
comparatively triflelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
unconsidered triflelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần

Đối chiếu cách dùng của “trifle”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.