Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tremor

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “tremor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tremor”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
convulsive tremorlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
nervous tremorlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
slight tremorlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 412 lần
perceptible tremorlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
inward tremorlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần

Đối chiếu cách dùng của “tremor”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.