E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tremble

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tremble”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tremble”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
tremble violentlylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.199 lần
voice tremblelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.209 lần
tremble lestlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 897 lần
tremble fingerslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.057 lần
lips tremblelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.586 lần
tremble with emotionlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 726 lần
tremble voicelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.119 lần
tremble with excitementlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 710 lần
tremble handslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.157 lần
tremble lipslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.014 lần
limbs tremblelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 460 lần
lip tremblelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 432 lần

Đối chiếu cách dùng của “tremble”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.