Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: treaty

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “treaty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “treaty”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
treaty of versailleslogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 171 lần
treaty of peacelogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 956 lần
treaty of alliancelogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 209 lần
treaty of utrechtlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 111 lần
commercial treatylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
signed the treatylogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 193 lần
international treatylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
extradition treatylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
treaty of commercelogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 99 lần
signed a treatylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 144 lần
proliferation treatylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
ratify the treatylogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 56 lần

Đối chiếu cách dùng của “treaty”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.