Cụm từ đi cùng với: treatment
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “treatment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “treatment”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmedical treatmentlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 694 lần
harsh treatmentlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 376 lần
ill treatmentlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.228 lần
treatment optionslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
effective treatmentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 265 lần
cruel treatmentlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 376 lần
cancer treatmentlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 174 lần
rough treatmentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 321 lần
brutal treatmentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
mode of treatmentlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 191 lần
surgical treatmentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
pharmacological treatmentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
Đối chiếu cách dùng của “treatment”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.