E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: trauma

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “trauma”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “trauma”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
vicarious traumalogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
transgenerational traumalogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
intergenerational traumalogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
psychological traumalogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
childhood traumalogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
trauma bondinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
generational traumalogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
interpersonal traumalogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
trauma survivorslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
developmental traumalogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
trauma focusedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
betrayal traumalogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “trauma”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.