Cụm từ đi cùng với: transportation
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “transportation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “transportation”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptransportation infrastructurelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
sentenced to transportationlogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 119 lần
modes of transportationlogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 121 lần
department of transportationlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 257 lần
transportation networkslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
transportation modeslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
transportation facilitieslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
mode of transportationlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 149 lần
transportation networklogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
public transportationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 520 lần
transportation systemslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
commuted to transportationlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 29 lần
Đối chiếu cách dùng của “transportation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.