Cụm từ đi cùng với: transplant
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “transplant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “transplant”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépkidney transplantlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
liver transplantlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
organ transplantlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
marrow transplantlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
transplant recipientslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
lung transplantlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
Đối chiếu cách dùng của “transplant”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.