Cụm từ đi cùng với: transformation
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “transformation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “transformation”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéplorentz transformationlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
linear transformationlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
transformation matrixlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
unitary transformationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
pdt transformationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
conformal transformationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
coordinate transformationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
magical transformationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
bius transformationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
fourier transformationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
affine transformationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
undergone a transformationlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 33 lần
Đối chiếu cách dùng của “transformation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.