E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: trail

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “trail”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “trail”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
oregon traillogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
indian traillogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 429 lần
trail leadinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 322 lần
fe traillogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
trail vineslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
follow the traillogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 332 lần

Đối chiếu cách dùng của “trail”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.