Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: traditional

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “traditional”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “traditional”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
traditional meiteilogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 207 lần
traditional classroomlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
traditional chineselogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 209 lần
traditional methodslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
traditional genderlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
traditional medialogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
non traditionallogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 143 lần
creating a traditionallogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 61 lần
traditional valueslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần

Đối chiếu cách dùng của “traditional”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.