E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tradition

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “tradition”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tradition”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
oral traditionlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 403 lần
cultural traditionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
local traditionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 236 lần
according to traditionlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 393 lần
jewish traditionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
religious traditionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 205 lần
ancient traditionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 243 lần
popular traditionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
islamic traditionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần

Đối chiếu cách dùng của “tradition”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.