Cụm từ đi cùng với: trademark
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “trademark”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “trademark”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghéptrademark infringementlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
unregistered trademarklogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
copyrights trademarklogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
patents trademarklogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
registered trademarklogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
trademark of garylogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần
trademark registrationlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “trademark”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.