E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: toxic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “toxic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “toxic”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
toxic releaseslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
toxic positivitylogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
toxic chemicalslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
toxic substanceslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
toxic masculinitylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
toxic emissionslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
toxic fumeslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
toxic workplacelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
toxic disinhibitionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
toxic gaseslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
potentially toxiclogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
toxic pollutantslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “toxic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.