Cụm từ đi cùng với: toward
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “toward”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “toward”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépturned towardlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.074 lần
toward the doorlogDice 8.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 9.752 lần
advanced towardlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.312 lần
turning towardlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.884 lần
toward the endlogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 5.617 lần
steps towardlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.346 lần
step towardlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.422 lần
moved towardlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.241 lần
walked towardlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.318 lần
toward eveninglogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.838 lần
coming towardlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.797 lần
advancing towardlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.365 lần
Đối chiếu cách dùng của “toward”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.