Cụm từ đi cùng với: tour
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tour”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “tour”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptour of inspectionlogDice 9.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 479 lần
la tourlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.167 lần
bridal tourlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
wedding tourlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 393 lần
concert tourlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 210 lần
continental tourlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần
gregory of tourlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 140 lần
pedestrian tourlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
grand tourlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 386 lần
exploring tourlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
tour carlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 192 lần
mond tourlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
Đối chiếu cách dùng của “tour”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.