E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tough

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “tough”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tough”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
tough customerlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
tough joblogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 261 lần
tough fibrelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
tough morsellogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
tough ashlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
tough hidelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần

Đối chiếu cách dùng của “tough”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.