E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: torch

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “torch”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “torch”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
torch bearerslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 336 lần
flaming torchlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
lighted torchlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 471 lần
blazing torchlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
flaring torchlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
pine torchlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
torch bearerlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần
torch flaredlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
electric torchlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
glare of torchlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 98 lần
burning torchlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
dyno torchlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần

Đối chiếu cách dùng của “torch”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.