Cụm từ đi cùng với: tongue
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tongue”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “tongue”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépnative tonguelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.225 lần
tongue tiedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 631 lần
forked tonguelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 429 lần
tongue of flamelogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 540 lần
foreign tonguelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 495 lần
unknown tonguelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 507 lần
sharp tonguelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 513 lần
latin tonguelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 324 lần
smooth tonguelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 328 lần
thy tonguelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 611 lần
english tonguelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 660 lần
civil tonguelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 278 lần
Đối chiếu cách dùng của “tongue”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.