Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: toll

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “toll”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “toll”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
bell tolllogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 453 lần
toll gathererlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
bells tolllogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
toll gatelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 358 lần
toll the knelllogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 29 lần
toll keeperlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
toll roadslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
toll takerlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
electronic tolllogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
toll barlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần

Đối chiếu cách dùng của “toll”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.