Cụm từ đi cùng với: tinker
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “tinker”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “tinker”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépjabez tinkerlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
itinerant tinkerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
quoth the tinkerlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 35 lần
tinker tailorlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
sprott the tinkerlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần
travelling tinkerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
Đối chiếu cách dùng của “tinker”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.