Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tightly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tightly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tightly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
tightly woundlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 836 lần
tightly compressedlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
tightly claspedlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 428 lần
tightly buttonedlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
tightly clenchedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 164 lần
clasped tightlylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 256 lần
tightly packedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
tightly fittinglogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 166 lần
clung tightlylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
tightly closedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 500 lần
tightly lacedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
clinging tightlylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần

Đối chiếu cách dùng của “tightly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.