Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tighten

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “tighten”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tighten”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
tighten the girthslogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 61 lần
tighten the reinslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 49 lần
noose tightenlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
grasp tightenlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
tighten the girthlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 20 lần
fingers tightenlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
tighten the nooselogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 23 lần
grip tightenlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
clasp tightenlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần

Đối chiếu cách dùng của “tighten”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.