Cụm từ đi cùng với: thus
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “thus”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “thus”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépthus farlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.434 lần
thus engagedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.779 lần
thus addressedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.383 lần
ran thuslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.539 lần
thus employedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.063 lần
thus endedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.059 lần
thus sayinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.140 lần
speak thuslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.306 lần
thus occupiedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 777 lần
thus spokelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.030 lần
Đối chiếu cách dùng của “thus”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.