Cụm từ đi cùng với: thereby
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “thereby”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “thereby”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépthereby hangslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
hoping therebylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
thereby reducinglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
thereby causinglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
thereby preventinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
thereby increasinglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
thereby provinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
thereby creatinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
thereby enablinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
thereby renderinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
Đối chiếu cách dùng của “thereby”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.