Cụm từ đi cùng với: theory
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “theory”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “theory”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdetermination theorylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 803 lần
psychological theorylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 582 lần
theory suggestslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 436 lần
conspiracy theorylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 400 lần
theory of relativitylogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 284 lần
theory of evolutionlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 314 lần
learning theorylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 522 lần
motivational theorylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 236 lần
cognitive theorylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 262 lần
scientific theorylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 288 lần
theory of motivationlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 255 lần
quantum theorylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần
Đối chiếu cách dùng của “theory”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.