E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: theoretical

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “theoretical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “theoretical”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
theoretical frameworkslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
theoretical frameworklogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 182 lần
theoretical physicslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
theoretical perspectiveslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
theoretical physicistlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
theoretical physicistslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
purely theoreticallogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
theoretical underpinningslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
theoretical modelslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
theoretical cognitionlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
theoretical approacheslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
theoretical foundationslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần

Đối chiếu cách dùng của “theoretical”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.