Cụm từ đi cùng với: theater
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “theater”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “theater”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghéplane theaterlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 279 lần
movie theaterlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần
theater royallogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 321 lần
theater francaislogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
tainter theaterlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
haymarket theaterlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
Đối chiếu cách dùng của “theater”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.