Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: territory

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “territory”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “territory”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
northern territorylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 518 lần
northwest territorylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 190 lần
disputed territorylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
overseas territorylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
indian territorylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 433 lần
neutral territorylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
oregon territorylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
palestinian territorylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
vast territorylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 243 lần
kansas territorylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
louisiana territorylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
union territorylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần

Đối chiếu cách dùng của “territory”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.