Cụm từ đi cùng với: terminal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “terminal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “terminal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépterminal voltagelogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 408 lần
terminal morainelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
axon terminallogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
terminal emulatorlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
carboxyl terminallogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
terminal segmentslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
terminal moraineslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
bus terminallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
terminal objectivelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
airport terminallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
terminal aminologDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
terminal domainlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
Đối chiếu cách dùng của “terminal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.