Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tent

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “tent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tent”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
tent pitchedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 276 lần
tent poleslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 152 lần
canvas tentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
outside the tentlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 329 lần
tent polelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
circus tentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
pitched the tentlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 116 lần

Đối chiếu cách dùng của “tent”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.