Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tense

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tense”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tense”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
imperfect tenselogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
verb tenselogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
past tenselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 633 lần
progressive tenselogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
tense muscleslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
initial tenselogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
tense suffixlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
pluperfect tenselogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
tense of verbslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 23 lần
future tenselogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 282 lần
present tenselogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 612 lần
preterite tenselogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “tense”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.