Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tennis

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tennis”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tennis”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
lawn tennislogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 635 lần
tennis playerlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 265 lần
tennis courtslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
tennis racketlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
tennis tournamentlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
tennis playerslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
tennis courtlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 631 lần
tennis racketslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
tennis tournamentslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
tennis ballslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
tennis lawnlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
playing tennislogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần

Đối chiếu cách dùng của “tennis”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.