Cụm từ đi cùng với: tenderly
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “tenderly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “tenderly”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghéptenderly embracedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
tenderly embracinglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
tenderly attachedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 222 lần
tenderly nurturedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
tenderly nursedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
tenderly caredlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
tenderly lovedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 387 lần
tenderly strokinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
tenderly kissedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 166 lần
tenderly kissinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
Đối chiếu cách dùng của “tenderly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.