E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tend

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tend”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tend”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
tend to confirmlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 292 lần
tend to increaselogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 482 lần
carefully tendlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 352 lần
tend to producelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 261 lần
tend to promotelogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 130 lần
tend to focuslogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 146 lần
tend to diminishlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 102 lần
tend to lessenlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 98 lần
tend to strengthenlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 96 lần
tend to developlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 112 lần
tend to provelogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 212 lần
soot tendlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần

Đối chiếu cách dùng của “tend”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.