E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ten

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ten”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ten”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
ten minuteslogDice 11.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21.249 lần
ten thousandlogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.362 lần
ten yearslogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22.909 lần
ten o'clocklogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.398 lần
ten mileslogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.421 lần
ten dayslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.404 lần
ten timeslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.304 lần
ten dollarslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.112 lần
ten feetlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.100 lần
ten poundslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.516 lần
ten shillingslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.717 lần
ten centslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.602 lần

Đối chiếu cách dùng của “ten”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.