Cụm từ đi cùng với: temperament
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “temperament”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “temperament”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsanguine temperamentlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 292 lần
artistic temperamentlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 263 lần
excitable temperamentlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
poetic temperamentlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
nervous temperamentlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 286 lần
ardent temperamentlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
phlegmatic temperamentlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
mercurial temperamentlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
imaginative temperamentlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
poetical temperamentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
equable temperamentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
sensitive temperamentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
Đối chiếu cách dùng của “temperament”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.